Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Faisal Zayed Al-Harbi

Al Kuwait SCTiền đạoKWT
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Faisal Zayed Al-Harbi là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Kuwait SC.

Tiểu sử Faisal Zayed Al-Harbi

Faisal Zayed Al-Harbi là tiền đạo, 35 tuổi, mang quốc tịch Kuwait và hiện thi đấu cho Al Kuwait SC. Cầu thủ cao 178 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 1 trận với 60 phút, 2 bàn và điểm trung bình 7,90. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, đỉnh cao 400 nghìn € vào năm 2021. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2018 với loại Hết hạn mượn, từ Al-Jahra đến Al Kuwait SC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11601003183%55%007,90
Kuwaiti Premier League2026-2027—00010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Faisal Zayed Al-Harbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Al KhaldiyaT 3-1601031015/1825/9—7,90
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ Al Wahda(UAE)B 2-3dự bị00000—0———
13/05/2026Cúp Challenge châu Ávs Preah Khan Reach Svay Rieng FCH 2-216000007/901/3V5,83
22/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Muras United FCT 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Cúp Challenge châu Á@ Al-Shabab SC (Seeb)T 5-315102105/511/5—6,72
20/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs JordanH 1-1dự bị00000—0———
14/11/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Hàn QuốcB 1-3dự bị00000—0———
15/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ PalestineH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2024Vòng loại World Cup châu Á@ OmanB 0-4900000224/2915/9—6,30
11/09/2024Vòng loại World Cup châu Ávs IraqH 0-0630011026/280——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201523100 nghìn €
23/03/202129275 nghìn €
29/12/202130400 nghìn €
27/01/202432350 nghìn €
24/10/202433300 nghìn €
28/06/202533250 nghìn €
05/03/202634225 nghìn €
28/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018Al-JahraAl Kuwait SCHết hạn mượn—
05/01/2016Najran SCAl-JahraCho mượn—
29/06/2015Al-JahraNajran SCChuyển nhượng—
31/12/2011Al HiddAl-JahraHết hạn mượn—
30/09/2011Al-Salam SC (Oman)Al HiddHết hạn mượn—
31/08/2011Al-JahraAl-Salam SC (Oman)Hết hạn mượn—
30/06/2010—Al-JahraHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com