
Sulaiman Abdulghafoor là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Al Arabi SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Nejmeh SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ FC Istiklol Dushanbe | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Homs Al Fidaa SC | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 32/35 | 0 | — | — | 7,66 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Hàn Quốc | B 0-4 | 90 | 4 | 2 | 2 | 15/22 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Palestine | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/1 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 27/01/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 24/10/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 05/03/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.