
Sultan Al-Enezi là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch KWT, hiện khoác áo Kazma.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kuwaiti Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kuwaiti Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/63 | 2 | 5/8 | V | 6,50 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 1 | 5/8 | V | 6,10 |
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Jordan | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/53 | 4 | 7/10 | — | 6,60 |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 5,91 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 1 | 1/3 | — | 5,84 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Iraq | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/51 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 06/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/67 | 1 | 2/2 | — | 7,07 |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Afghanistan | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ấn Độ | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 2/2 | V | 6,22 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2018 | Al-Wakrah Sports Club | Al Qadisiya SC | Hết hạn mượn | — |
| 23/08/2017 | Al-Qadisiya | Al-Wakrah Sports Club | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Al Khor SC | Al-Qadisiya | Cho mượn | — |
| 19/08/2016 | Al-Qadisiya | Al Khor SC | Chuyển nhượng | — |