Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Josip Pejic

RudesTiền đạoCRO
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Josip Pejic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—30350011045%100%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/11 (45%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Josip Pejic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Croatiavs RijekaB 1-2dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Croatiavs Slaven BelupoH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961B 2-3dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 0-4dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Croatia@ NK Varteks VarazdinB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 4-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-45001002/20——6,36
08/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 1-622010012/601/1—6,43
03/08/2026VĐQG Croatia@ RijekaB 1-28000001/301/1—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20232225 nghìn €
27/06/20242250 nghìn €
29/12/202423300 nghìn €
26/06/202523400 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
25/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026NK AluminijRudesChuyển nhượng—
06/02/2026FK ZeljeznicarNK AluminijChuyển nhượng—
30/06/2025HNK CibaliaFK ZeljeznicarChuyển nhượng—
07/09/2023ASK KlagenfurtHNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2023SK Austria Klagenfurt IIASK KlagenfurtChuyển nhượng—
31/01/2021ESV Admira VillachSK Austria Klagenfurt IIChuyển nhượng—
31/12/2017ESV Admira Villach YouthESV Admira VillachChuyển nhượng—
30/06/2014SV Maria Gail YouthESV Admira Villach YouthChuyển nhượng—
26/03/2013ESV Admira Villach YouthSV Maria Gail YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com