
Győri ETO FC
Phong độ: HBTTB
Győri ETO FC sẽ gặp Nyiregyhaza lúc 19:15 ngày 08/11/2026 tại VĐQG Hungary.
Nyiregyhaza gặp Győri ETO FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.00 | 1.80 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (41 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 16 | Balázs Megyeri | Thủ môn | 1990 |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 1999 |
| 2 | Stefan Vlădoiu | Hậu vệ | 1998 |
| 4 | Bonifac Csonka | Hậu vệ | 1997 |
| 4 | Alexander Abrahamsson | Hậu vệ | 1999 |
| 17 | Szabolcs Schön | Hậu vệ | 2000 |
| 23 | K. Tamás | Hậu vệ | 2002 |
| 23 | Daniel Štefulj | Hậu vệ | 1999 |
| 27 | Leon Balogun | Hậu vệ | 1988 |
| 37 | Norbert Urblik | Hậu vệ | 2004 |
| 53 | Balint Selyem | Hậu vệ | 2006 |
| 69 | Americo Denilson Pereira | Hậu vệ | 2002 |
| 5 | Paul Anton | Tiền vệ | 1991 |
| 7 | Peter Agba | Tiền vệ | 2002 |
| 8 | Laszlo vingler | Tiền vệ | 2005 |
| 9 | T. Kanalos | Tiền vệ | 1998 |
| 10 | Claudiu Bumba | Tiền vệ | 1994 |
| 21 | Efraim Zoltán Bödő | Tiền vệ | 2007 |
| 24 | Kornél Kulcsár | Tiền vệ | 1991 |
| 24 | Miljan·Krpic | Tiền vệ | 2003 |
| 37 | Viktor Mucska | Tiền vệ | 2001 |
| 38 | B. Sipőcz | Tiền vệ | 2001 |
| 70 | István Berki | Tiền vệ | 1994 |
| 77 | Élan Ricardo | Tiền vệ | 2004 |
| 81 | Ádám Vidnyánszky | Tiền vệ | 2004 |
| 90 | Kevin Bánáti | Tiền vệ | 2005 |
| 91 | Mate Kiss | Tiền vệ | 1991 |
| — | Balazs Farkas | Tiền đạo | 1988 |
| 9 | Luka Kulenović | Tiền đạo | 1999 |
| 10 | Viktor Szimcso | Tiền đạo | 1998 |
| 11 | Zsolt Ovari | Tiền đạo | 1997 |
| 14 | Marton szep | Tiền đạo | 2007 |
| 19 | Jewison Bennette | Tiền đạo | 2004 |
| 29 | Nicolae Rotaru | Tiền đạo | 2005 |
| 30 | Tamás Priskin | Tiền đạo | 1986 |
| 34 | viktor djukanovic | Tiền đạo | 2004 |
| 80 | Željko Gavrić | Tiền đạo | 2000 |
| 88 | Marc Giger | Tiền đạo | 2004 |
| 96 | Marcell huszar | Tiền đạo | 2005 |
| — | Adam·Umathum | Không rõ | 2006 |
| — | Modou Lamin Marong | Không rõ | 2005 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Győri ETO FC là khi nào?
- Győri ETO FC gặp Nyiregyhaza trên sân khách lúc 19:15 ngày 08/11/2026, giải VĐQG Hungary.
- Győri ETO FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Győri ETO FC 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 hòa Vasas FC 2-2 (VĐQG Hungary).
- Đội hình Győri ETO FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Győri ETO FC có 41 cầu thủ, tuổi trung bình 26,2, tổng giá trị 16,3 triệu €; đắt giá nhất là viktor djukanovic (tiền đạo, 2,3 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Győri ETO FC?
- HLV trưởng là Efraín Juárez (MEX); sân nhà Gyori Eto tại Gyor, sức chứa 15.600 chỗ.
- Thành tích Győri ETO FC mùa này tại VĐQG Hungary?
- Tại VĐQG Hungary, Győri ETO FC đã đá 12 trận, ghi 21 bàn, thủng lưới 14 (trung bình 1,75 bàn ghi/trận); sút 161 lần, 54 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 04/11/2026 (giờ Việt Nam).