
Alexander Abrahamsson là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 2/9 | V | 6,11 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AIK | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AIK | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 82/95 | 2 | 8/16 | — | 7,02 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/69 | 0 | 6/13 | — | 7,06 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/72 | 0 | 4/8 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực50