
Élan Ricardo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 58% | 1 | 0 | 6,56 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/95 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/35 | 3 | 9/17 | V | 6,15 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/4 | — | 6,90 |
| 24/04/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 1/6 | V | 5,85 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 6,81 |
| 08/04/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,68 |
| 20/03/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/26 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/07/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 09/12/2024 | 20 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 23/11/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Besiktas JK | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Deportes Tolima | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Besiktas JK | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Athletico Paranaense - PR | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 17/08/2025 | Besiktas JK | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2025 | Internacional de Bogota | Besiktas JK | Hết hạn mượn 1.94M € | 1,9 triệu € |
| 31/12/2022 | Internacional de Bogotá U20 | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực48