Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claudiu Bumba

Győri ETO FCTiền vệROU
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Claudiu Bumba là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
406Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—764060005082%45%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/218 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
23/33 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claudiu Bumba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1180000117/1814/6—6,12
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1450000018/2401/4V6,33
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1280000110/1001/1—6,38
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0830000252/6013/5—7,06
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-1850030135/4401/2—6,41
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1900021221/2827/12V6,60
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-1610010015/2402/5—6,08
02/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 4-0630000011/1600/1—6,48
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Atert BissenH 1-1640000127/3600/3—6,45
26/07/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 2-2840020236/4611/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2015: 1,3 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 650 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/201319500 nghìn €
21/12/2015211,3 triệu €
03/04/2016221,0 triệu €
20/12/201622700 nghìn €
16/06/201723800 nghìn €
26/12/201723650 nghìn €
13/06/201824550 nghìn €
06/01/201925375 nghìn €
16/06/201925200 nghìn €
29/10/201925250 nghìn €
27/07/202026250 nghìn €
22/10/202026350 nghìn €
23/01/202127400 nghìn €
31/05/202127500 nghìn €
10/10/202127600 nghìn €
06/01/202228750 nghìn €
06/06/202228900 nghìn €
21/02/202329450 nghìn €
06/06/202329250 nghìn €
22/01/202430300 nghìn €
22/05/202430450 nghìn €
22/12/202430450 nghìn €
27/05/202531450 nghìn €
07/12/202531450 nghìn €
18/05/202632400 nghìn €
13/09/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Videoton FC FehérvárGyőri ETO FCChuyển nhượng—
03/07/2022Kisvárda Master Good FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
01/08/2019AdanasporKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
20/07/2018Concordia ChiajnaAdanasporChuyển nhượng—
20/09/2017FC Dinamo 1948Concordia ChiajnaChuyển nhượng—
07/02/2017Hapoel Tel AvivFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Hapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
29/06/2013AS Roma U20AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Cho mượn—
02/08/2012AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)AS Roma U20Chuyển nhượng 0.075M €75 nghìn €
30/06/2011FC Maramures Baia Mare (2010-2013)AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2010Minaur Baia MareFC Maramures Baia Mare (2010-2013)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com