Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Štefulj

Győri ETO FCHậu vệCRO
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Daniel Štefulj là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
956Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
956Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—101086610613180%52%007,44
Hungary Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 866 phút · điểm TB 7,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
1/13
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
292/362 (80%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
24/52 (46%)
Chuyền dài chính xác
12/42 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
10
Phá bóng
38
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/94 (52%)
Không chiến thắng / thua
12 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
129
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Štefulj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 2-1900100331/3926/9—6,93
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900010344/5502/7—6,89
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1900020526/3116/11—7,82
07/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-2901021524/4035/6—7,38
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-3900030332/3729/15—6,91
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900010121/2925/11—6,35
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900200322/2523/12—8,88
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-1900110340/4448/13—8,14
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1900000327/3603/4—6,99
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-110000004/611/1—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 900 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/20181850 nghìn €
07/03/201919200 nghìn €
23/06/201919200 nghìn €
15/09/201919250 nghìn €
26/12/201920300 nghìn €
26/07/202020300 nghìn €
27/12/2020211,0 triệu €
09/06/2021211,0 triệu €
29/12/2021221,0 triệu €
21/03/202222800 nghìn €
05/06/202222500 nghìn €
07/11/202223500 nghìn €
24/05/202323400 nghìn €
17/12/202324600 nghìn €
03/06/202424600 nghìn €
22/12/202425550 nghìn €
27/05/202525550 nghìn €
06/10/202525650 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
18/05/202626900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Dinamo ZagrebGyőri ETO FCHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025Győri ETO FCDinamo ZagrebCho mượn—
26/08/2024Dinamo ZagrebGyőri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2024Slaven BelupoDinamo ZagrebCho mượn—
03/08/2023Dinamo ZagrebSlaven BelupoChuyển nhượng—
29/06/2023NK Publikum CeljeDinamo ZagrebCho mượn—
13/02/2023Dinamo ZagrebNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2021RijekaDinamo ZagrebCho mượn—
25/01/2021Dinamo ZagrebRijekaChuyển nhượng—
24/01/2021RijekaDinamo ZagrebHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
19/01/2020NK Varteks VarazdinRijekaCho mượn—
05/08/2019RijekaNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/06/2019Krsko PosavljeRijekaCho mượn—
09/07/2018RijekaKrsko PosavljeChuyển nhượng—
30/06/2018Rijeka U19RijekaChuyển nhượng—
04/02/2018NK Zagreb U19Rijeka U19Chuyển nhượng—
30/06/2016NK Zagreb U17NK Zagreb U19Chuyển nhượng—
04/02/2016NK Varazdin U17NK Zagreb U17Chuyển nhượng—
30/06/2014NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—
19/08/2010NK Medjimurje Cakovec YouthNK Varazdin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com