
Miljan·Krpic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 90% | 70% | 3 | 0 | 7,00 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 580/638 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/59 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 66
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/67 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 1 | 4/6 | — | 6,82 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/93 | 3 | 6/9 | V | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/51 | 2 | 2/3 | — | 7,08 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/70 | 1 | 5/8 | — | 6,97 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/55 | 1 | 6/8 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/77 | 2 | 7/10 | — | 7,38 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/74 | 2 | 6/6 | V | 7,81 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 0 | 3/4 | V | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 3/6 | — | 6,71 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/60 | 0 | 5/8 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2024 | FK Vozdovac Beograd | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Backa Topola | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Puskás Akadémia FC U19 | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | TSC Backa Topola U19 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK TSC Backa Topola U17 | TSC Backa Topola U19 | Chuyển nhượng | — |