Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mate Kiss

Győri ETO FCTiền vệHUN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mate Kiss là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mate Kiss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Papai PerutzB 1-2900000171/8144/6——
26/09/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Zalaegerszegi TE IIT 3-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ Komarom VSEH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs 1908 Szac BudapestH 0-06000009/90———
26/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Kiraly SZET 2-0900000496/10722/4—7,20
12/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug III@ SC SopronB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 225 nghìn €2010: 225 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20092025
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/200918100 nghìn €
08/02/201018225 nghìn €
31/07/201019225 nghìn €
10/02/201119250 nghìn €
02/09/201120250 nghìn €
05/01/201220250 nghìn €
24/07/201221200 nghìn €
04/01/201321200 nghìn €
10/07/201322200 nghìn €
26/11/201524200 nghìn €
29/09/201625200 nghìn €
22/02/201725225 nghìn €
05/10/201726200 nghìn €
14/03/201826225 nghìn €
04/01/201927225 nghìn €
06/08/201928250 nghìn €
29/10/201928200 nghìn €
27/07/202029175 nghìn €
23/01/202129175 nghìn €
31/05/202130150 nghìn €
06/01/202230125 nghìn €
06/06/202231125 nghìn €
21/02/202331125 nghìn €
06/06/202332100 nghìn €
22/01/20243275 nghìn €
22/05/20243350 nghìn €
22/05/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2020Zalaegerszegi TEGyőri ETO FCChuyển nhượng—
23/07/2018Gyirmot SEZalaegerszegi TEChuyển nhượng Free—
30/06/2015Győri ETO FCGyirmot SEChuyển nhượng Free—
29/06/2015Gyirmot SEGyőri ETO FCCho mượn—
08/07/2014Győri ETO FCGyirmot SEChuyển nhượng—
29/06/2014Mezokovesd Zsory FCGyőri ETO FCCho mượn—
01/09/2013Győri ETO FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2013Bodajk FC SiofokGyőri ETO FCCho mượn—
30/06/2012Győri ETO FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
31/12/2007ETO FC Gyor U19Győri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2007ETO FC Győr U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com