Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Balogun

Győri ETO FCHậu vệNGR
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Leon Balogun là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—432750000088%75%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/179 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/24 (75%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Balogun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900000084/8937/8—7,10
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-3900000025/3104/8—6,06
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900000048/5715/5—6,62
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-15000001/212/3—6,60
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensH 1-112000000—0——6,80
07/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AEK AthensH 2-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 200 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 900 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/200820100 nghìn €
30/08/201022125 nghìn €
31/10/201022200 nghìn €
29/05/201122200 nghìn €
22/01/201223150 nghìn €
05/06/201223150 nghìn €
12/01/201324250 nghìn €
10/03/201324600 nghìn €
29/06/201325900 nghìn €
19/01/201425600 nghìn €
29/06/201426500 nghìn €
12/01/201526500 nghìn €
30/06/2015271,0 triệu €
14/02/2016271,0 triệu €
21/07/2016282,0 triệu €
06/02/2017282,0 triệu €
18/06/2017282,0 triệu €
27/12/2017292,0 triệu €
04/06/2018292,0 triệu €
18/12/2018302,0 triệu €
12/06/2019302,0 triệu €
09/12/2019311,5 triệu €
26/02/2020311,0 triệu €
07/04/202031800 nghìn €
17/01/202132800 nghìn €
27/06/202133800 nghìn €
30/12/202133800 nghìn €
26/06/202233800 nghìn €
26/10/202234400 nghìn €
31/05/202334250 nghìn €
04/12/202335200 nghìn €
29/05/202435150 nghìn €
02/12/202436150 nghìn €
16/06/202536150 nghìn €
07/10/202537125 nghìn €
22/12/20253775 nghìn €
01/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Aris LimassolGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2025Rangers F.C.Aris LimassolChuyển nhượng—
11/07/2023Queens Park RangersRangers F.C.Chuyển nhượng—
25/08/2022Rangers F.C.Queens Park RangersChuyển nhượng—
23/07/2020Wigan AthleticRangers F.C.Chuyển nhượng—
25/06/2020Brighton Hove AlbionWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2020Wigan AthleticBrighton Hove AlbionCho mượn—
30/01/2020Brighton Hove AlbionWigan AthleticChuyển nhượng—
30/06/20181. FSV Mainz 05Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
30/06/2015SV Darmstadt 981. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
01/10/2014Free PlayerSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2014Fortuna DusseldorfFree PlayerTrở lại—
30/06/2012Werder Bremen IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2010Hannover 96Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2008Türkiyemspor BerlinHannover 96Chuyển nhượng—
30/06/2007Hertha Zehlendorf U19Türkiyemspor BerlinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com