
Balázs Megyeri là thủ môn 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Tiểu sử Balázs Megyeri
Balázs Megyeri là thủ môn, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Győri ETO FC và mang quốc tịch Hungary. Cầu thủ 36 tuổi, cao 188 cm, nặng 88 kg, sinh ngày 31/03/1990. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 180 phút thi đấu, 6 lần cứu thua và điểm trung bình 3,96. Chuyển đến Győri ETO FC từ Debreceni VSC ngày 02/07/2025, cầu thủ có hợp đồng đến 29/06/2027 và giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atert Bissen | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | — | — | 7,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/09/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/02/2010 | 19 | 225 nghìn € |
| 26/07/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/10/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/11/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 25/02/2012 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2013 | 22 | 1,8 triệu € |
| 01/12/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/11/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/07/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 26/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/10/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/03/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/12/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/03/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 20/05/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 31 | 75 nghìn € |
| 03/01/2022 | 31 | 25 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Debreceni VSC | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | AEL Limassol | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Goztepe | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Atromitos Athens | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | SpVgg Greuther Fürth | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Getafe | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Olympiacos Piraeus | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ferencvarosi TC | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2008 | Bristol City U18 | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2007 | Ferencvarosi TC U19 | Bristol City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 150
- Chỉ số 238
- Chỉ số 450
- Chỉ số 351