
Samuel Petras là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
47Cứu thua
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 47 | 4 | 12 | 75% | 100% | 1 | 0 | 7,34 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 47
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/330 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/142 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/36 | 0 | 1/1 | V | 6,39 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 25/29 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 31/38 | 0 | 1/1 | — | 7,66 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | — | — | 7,99 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | — | — | 5,63 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | — | — | 8,28 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 34/43 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 24/36 | 0 | — | — | 7,44 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 24/42 | 0 | — | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/07/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 425 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 162
- Chỉ số 251
- Chỉ số 456
- Chỉ số 358