
Jewison Bennette là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 378 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 42% | 1 | 0 | 6,51 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/113 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/33 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/30 | 0 | 1/5 | — | 6,67 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 1 | 2/4 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 3 | 4/9 | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/6 | — | 5,84 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 3/6 | V | 6,10 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/2 | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Chornomorets Odesa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Karpaty Lviv | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Bukovyna Chernivtsi | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2021 | 17 | 125 nghìn € |
| 22/12/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 19/07/2022 | 18 | 275 nghìn € |
| 13/09/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 18 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 900 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | LNZ Cherkasy | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2025 | Sunderland | LNZ Cherkasy | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Aris Thessaloniki | Sunderland | Cho mượn | — |
| 29/01/2024 | Sunderland | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | CS Herediano | Sunderland | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2021 | CS Herediano II | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |