
Szabolcs Schön là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Tiểu sử Szabolcs Schön
Szabolcs Schön là hậu vệ người Hungary, 26 tuổi, hiện thi đấu tại câu lạc bộ Győri ETO FC. Cầu thủ sinh ngày 27/09/2000, cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 348 phút thi đấu và điểm trung bình 6,43. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2022), hợp đồng đến 29/06/2028. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận ngày 30/06/2026 hết hạn mượn từ Bolton Wanderers đến Győri ETO FC, phí 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 37% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 4-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Atert Bissen | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/5 | — | 6,05 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 3/7 | V | 6,13 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atert Bissen | T 6-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 33/38 | 2 | 6/14 | — | 6,57 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/34 | 5 | 9/16 | V | 6,64 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 15/20 | 3 | 8/11 | — | 7,61 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Diosgyor VTK | T 4-0 | 82 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 26/33 | 1 | 5/8 | — | 9,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/10/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 13/08/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 13/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bolton Wanderers | Győri ETO FC | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2026 | Győri ETO FC | Bolton Wanderers | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Bolton Wanderers | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Videoton FC Fehérvár | Bolton Wanderers | Hết hạn mượn 0.94M € | 940 nghìn € |
| 28/08/2022 | FC Dallas | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2021 | MTK Budapest | FC Dallas | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 05/02/2019 | Ajax U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Kispest-Honvéd Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực36