Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Anton

Győri ETO FCTiền vệROU
35Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Paul Anton là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Anton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2900021148/6023/5—6,64
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Rapid WienT 2-1900100454/6214/8—7,70
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKT 2-0810020323/2914/4V7,60
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 1-2900020169/8314/7—6,47
31/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 3-1900130354/6346/8—7,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 1-2900031286/10314/5—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 850 nghìn €2013: 1,2 triệu €2013: 1,9 triệu €2014: 1,6 triệu €2014: 1,1 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/201322850 nghìn €
12/09/2013221,2 triệu €
29/12/2013221,9 triệu €
11/06/2014231,6 triệu €
14/12/2014231,1 triệu €
31/05/2015241,3 triệu €
21/12/2015241,5 triệu €
31/05/2016251,5 triệu €
26/10/2016251,2 triệu €
23/01/2017251,0 triệu €
28/06/2017261,0 triệu €
26/12/2017261,0 triệu €
05/06/2018271,0 triệu €
19/12/2018271,5 triệu €
13/06/2019281,5 triệu €
22/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
28/07/2020291,0 triệu €
17/12/2020291,0 triệu €
02/06/2021301,1 triệu €
12/10/202130800 nghìn €
26/12/202130800 nghìn €
28/06/202231800 nghìn €
20/12/202231650 nghìn €
14/06/202332550 nghìn €
22/01/202432450 nghìn €
22/05/202433400 nghìn €
22/12/202433300 nghìn €
27/05/202534275 nghìn €
06/10/202534275 nghìn €
07/12/202534250 nghìn €
18/05/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2023FC UT AradGyőri ETO FCChuyển nhượng—
04/09/2022PonferradinaFC UT AradChuyển nhượng—
27/08/2021FC Dinamo 1948PonferradinaChuyển nhượng—
01/10/2020Krylya SovetovFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
20/08/2018Anzhi MakhachkalaKrylya SovetovHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2017FC Dinamo 1948Anzhi MakhachkalaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2017GetafeFC Dinamo 1948Cho mượn—
27/07/2016FC Dinamo 1948GetafeChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
06/09/2015Pandurii Targu JiuFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.03M €30 nghìn €
06/01/2013CF Gloria Bistrita (- 2015)Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
29/06/2010AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)CF Gloria Bistrita (- 2015)Cho mượn—
31/12/2009CF Gloria Bistrita (- 2015)AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
29/06/2009Delta TulceaCF Gloria Bistrita (- 2015)Cho mượn—
31/01/2009CF Gloria Bistrita (- 2015)Delta TulceaChuyển nhượng—
30/06/2008Gloria Bistrita U19CF Gloria Bistrita (- 2015)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy61
  • Sức mạnh56
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com