
Marc Giger là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Tiểu sử Marc Giger
Marc Giger là tiền đạo của Győri ETO FC, quốc tịch Switzerland, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026, từ Union Saint-Gilloise sang Győri ETO FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Marseille | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,68 |
| 26/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Atletico Madrid | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/09/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 800 nghìn € |
| 13/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Union Saint-Gilloise | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Schaffhausen | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/09/2024 | FC Paradiso | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2024 | Schaffhausen | FC Paradiso | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | FC Paradiso | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Linth 04 | FC Paradiso | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Grasshopper U18 | FC Linth 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Grasshoppers U19 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Grasshopper U15 | Grasshoppers U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật49
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực43