
Norbert Urblik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 790 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 84% | 58% | 3 | 0 | 7,03 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 381/449 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/52 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/58 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/44 | 1 | 2/7 | — | 6,10 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 73/87 | 2 | 5/6 | — | 6,77 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Lithuania | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 3/6 | — | 6,89 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Croatia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 2 | 2/4 | — | 7,02 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/35 | 1 | 2/6 | V | 7,25 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 37/46 | 2 | 4/5 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/53 | 3 | 4/5 | V | 6,09 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/68 | 0 | 4/9 | V | 8,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/05/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 50 nghìn € |
| 13/09/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FC STK 1914 Samorin | Győri ETO FC | Cho mượn | — |
| 21/02/2026 | Győri ETO FC | FC STK 1914 Samorin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | ETO FC II | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Free Player | ETO FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dunajska Streda | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | Dunajska Streda | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Győri ETO FC | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | ETO FC II | Győri ETO FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | ETO FC Gyor U19 | ETO FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ETO FC U17 | ETO FC Gyor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | ETO FC Youth | ETO FC U17 | Chuyển nhượng | — |