Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Željko Gavrić

Győri ETO FCTiền đạoSRB
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Željko Gavrić là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
512Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—855122129587%61%106,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/217 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/73 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Željko Gavrić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 2-1250000013/1526/7—6,74
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1450010134/3604/6—6,79
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-120011017/801/2—6,74
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-3750011134/3618/11—6,46
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1820021121/2414/10—6,46
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900111215/2214/9—7,16
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-1851011225/3127/12—8,18
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1641032015/1713/10—6,83
26/07/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 2-2901021141/45411/16V7,25
22/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Atert BissenT 6-2660020133/3811/2—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20191850 nghìn €
09/12/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
27/06/2020193,0 triệu €
21/12/2020204,0 triệu €
11/06/2021204,5 triệu €
10/10/2021203,5 triệu €
06/01/2022212,5 triệu €
06/06/2022211,5 triệu €
15/12/2022221,2 triệu €
20/06/202322900 nghìn €
26/12/202323800 nghìn €
27/03/202423750 nghìn €
06/06/202423650 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
27/05/202524400 nghìn €
06/10/202524500 nghìn €
07/12/202525500 nghìn €
18/05/202625700 nghìn €
13/09/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Dunajska StredaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2025Győri ETO FCDunajska StredaCho mượn—
30/06/2024Dunajska StredaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2023Ferencvarosi TCDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2023Dunajska StredaFerencvarosi TCCho mượn—
05/09/2022Ferencvarosi TCDunajska StredaChuyển nhượng—
11/08/2021Crvena ZvezdaFerencvarosi TCHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
31/12/2019Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/12/2019FK Graficar BeogradRed Star Belgrade U19Cho mượn—
09/08/2018Red Star Belgrade U19FK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2017Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Red Star Belgrade U15Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com