Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Kulenović

Győri ETO FCTiền đạoBIH
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Luka Kulenović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—5435500213568%55%006,65
Hungary Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/80 (68%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/49 (55%)
Không chiến thắng / thua
18 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Kulenović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 2-1840121113/2005/11—6,60
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-1900030119/2307/13—6,36
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-176005208/15010/11—6,44
07/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-2900111413/1804/7—7,70
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-315002102/401/7—6,16
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthT 6-18001003/401/4—6,24
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 3-223001007/803/5—6,48
10/05/2026Eredivisie@ SC TelstarB 0-3900020012/1608/16Đ5,07
03/05/2026Eredivisie@ PEC ZwolleB 0-1900030215/22014/29—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 650 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20181850 nghìn €
18/03/201919150 nghìn €
06/10/20202175 nghìn €
21/03/202121100 nghìn €
14/06/202121100 nghìn €
07/12/20212250 nghìn €
15/06/20222250 nghìn €
27/11/202223200 nghìn €
01/06/202323150 nghìn €
19/09/202323300 nghìn €
19/12/202324400 nghìn €
04/06/202424650 nghìn €
13/10/202425850 nghìn €
16/12/2024251,0 triệu €
27/03/2025251,3 triệu €
27/05/2025251,2 triệu €
01/10/202526850 nghìn €
01/12/202526850 nghìn €
27/05/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Heracles AlmeloGyőri ETO FCChuyển nhượng—
28/07/2024FC Slovan LiberecHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
08/07/2023FK Sloga DobojFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
07/07/2022Rudar PrijedorFK Sloga DobojChuyển nhượng—
03/08/2020KustosijaRudar PrijedorChuyển nhượng—
13/02/2020NK Osijek IIKustosijaChuyển nhượng—
18/08/2019Zeljeznicar Banja LukaNK Osijek IIChuyển nhượng—
07/08/2018AS Trencin U19Zeljeznicar Banja LukaChuyển nhượng—
29/01/2018FK Krupa U19AS Trencin U19Chuyển nhượng—
10/08/2016FK Borac Banja Luka U17FK Krupa U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy50
  • Sức mạnh23
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com