Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

viktor djukanovic

Győri ETO FCTiền đạoMNE
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị

viktor djukanovic là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Tiểu sử viktor djukanovic

viktor djukanovic là tiền đạo người Montenegro, 22 tuổi, đang thi đấu cho Győri ETO FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận với 885 phút thi đấu và ghi 4 bàn, điểm trung bình 6,82. Cầu thủ chuyển đến Győri ETO FC từ Hammarby ngày 16/07/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,3 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 7,0 triệu € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
975Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10976440022976%52%106,95
Hungary Cup2026-2027—119000000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21740001095%42%006,42
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20470002184%33%006,56

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/151 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/78 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 29
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của viktor djukanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 2-1842043211/1419/13—9,11
12/10/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-130001106/702/5—6,45
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0450000115/1613/5—6,69
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-129001004/400/2—6,16
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1700030314/1603/6—6,54
07/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-2790020214/2005/8—6,48
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-3640000115/1936/7—6,06
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1900010121/2615/9—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €2026: 2,3 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20211750 nghìn €
30/03/202218300 nghìn €
25/06/202218400 nghìn €
20/12/202218400 nghìn €
26/06/2023191,2 triệu €
12/09/2023191,8 triệu €
07/12/2023193,0 triệu €
12/06/2024207,0 triệu €
01/10/2024204,5 triệu €
10/12/2024203,5 triệu €
10/03/2025211,5 triệu €
19/06/2025211,5 triệu €
18/12/2025212,0 triệu €
19/03/2026222,3 triệu €
17/05/2026222,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026HammarbyGyőri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2026Dunajska StredaHammarbyCho mượn—
03/02/2025HammarbyDunajska StredaChuyển nhượng—
02/02/2025Standard LiegeHammarbyCho mượn—
29/07/2024HammarbyStandard LiegeChuyển nhượng—
07/01/2023FK Buducnost PodgoricaHammarbyHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021Buducnost Podgorica U19FK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
10/08/2020FK Podgorica U19Buducnost Podgorica U19Chuyển nhượng—
31/07/2019FK Sutjeska Niksic IIFK Podgorica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com