Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Vlădoiu

Győri ETO FCHậu vệROU
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Stefan Vlădoiu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Győri ETO FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hungary Cup2026-2027—119000000——00—
VĐQG Hungary2026-2027—21900000084%55%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/32 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Vlădoiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 2-16000000/112/2—6,18
20/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-3dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20161750 nghìn €
17/12/201718125 nghìn €
15/06/201819200 nghìn €
25/12/201819300 nghìn €
17/06/201920300 nghìn €
20/12/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
04/08/202021700 nghìn €
17/12/202021800 nghìn €
02/06/202122900 nghìn €
21/12/202122800 nghìn €
02/06/202223650 nghìn €
20/12/202223550 nghìn €
14/06/202324600 nghìn €
21/12/202324500 nghìn €
04/06/202425600 nghìn €
12/09/202425750 nghìn €
18/12/2024251,0 triệu €
20/03/202526900 nghìn €
09/06/202526700 nghìn €
07/12/202526700 nghìn €
18/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2025Kolos KovalivkaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
27/01/2025CS Universitatea CraiovaKolos KovalivkaChuyển nhượng—
12/02/2023FC Universitatea ClujCS Universitatea CraiovaCho mượn—
03/09/2022CS Universitatea CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
29/06/2019Dunarea CalarasiCS Universitatea CraiovaCho mượn—
06/01/2019CS Universitatea CraiovaDunarea CalarasiChuyển nhượng—
31/12/2018Sportul SnagovCS Universitatea CraiovaCho mượn—
31/07/2017CS Universitatea CraiovaSportul SnagovChuyển nhượng—
30/06/2017Univ. Craiova IICS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
30/06/2016CS U Craiova U19Univ. Craiova IIChuyển nhượng—
30/06/2014UnknownCS U Craiova U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com