
Ardit Tahiri là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Tiểu sử Ardit Tahiri
Ardit Tahiri là tiền đạo người Kosovo thi đấu cho Kolos Kovalivka, sinh ngày 06/10/2002 và năm nay 24 tuổi. Anh cao 190 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận, ghi 2 bàn trong 156 phút và có điểm trung bình 5,86. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 300 nghìn €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
167Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,62Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 156 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,86 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 18/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/07/2023 | 20 | 275 nghìn € |
| 16/11/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/05/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/11/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh30
- Thể lực43