
Alan Matturro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Mallorca | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 3-2 | 14 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 2/2 | — | 5,99 |
| 28/04/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/04/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 16 | 50 nghìn € |
| 31/12/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 11/11/2022 | 18 | 1,7 triệu € |
| 11/06/2023 | 18 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 19 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 19 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 20 | 8,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Genoa | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Levante | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Genoa | Levante | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/01/2023 | Defensor Sporting Montevideo | Genoa | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 07/07/2021 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực62