Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alan Matturro

FC Shakhtar DonetskHậu vệURU
22Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Alan Matturro là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—216700100——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alan Matturro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-15801000—0——6,80
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-0900000—0——7,00
24/05/2026La Liga@ Real BetisB 1-2dự bị00000—0———
18/05/2026La Ligavs RCD MallorcaT 2-0dự bị00000—0———
13/05/2026La Liga@ RC CeltaT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026La Ligavs CA OsasunaT 3-2140100214/1501/1—6,54
02/05/2026La Liga@ Villarreal CFB 1-5900000056/6112/2—5,99
28/04/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 0-0dự bị00000—0———
24/04/2026La Ligavs Sevilla FCT 2-0dự bị00000—0———
14/04/2026La Ligavs GetafeT 1-03000001/10——7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 1,7 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20211650 nghìn €
31/12/202117300 nghìn €
01/06/202217500 nghìn €
11/11/2022181,7 triệu €
11/06/2023182,5 triệu €
19/12/2023194,0 triệu €
04/06/2024194,0 triệu €
17/12/2024208,0 triệu €
16/06/2025207,0 triệu €
01/10/2025206,0 triệu €
11/12/2025214,0 triệu €
04/06/2026214,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026GenoaFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2026LevanteGenoaCho mượn—
08/07/2025GenoaLevanteChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
01/01/2023Defensor Sporting MontevideoGenoaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
07/07/2021Defensor Sporting U19Defensor Sporting MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh64
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com