
Arinaldo Rrapaj là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
671Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 502 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,31 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 5,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-2 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 01/01/2020 | 18 | 275 nghìn € |
| 16/11/2020 | 19 | 275 nghìn € |
| 11/02/2021 | 19 | 275 nghìn € |
| 05/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/05/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/05/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 25/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/05/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 14/11/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Partizani Tirana | Kolos Kovalivka | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2021 | Skenderbeu Korca | Partizani Tirana | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 27/09/2020 | Flamurtari | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Flamurtari U19 | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2016 | FC Flamurtari U17 | FC Flamurtari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2015 | FC Flamurtari U15 | FC Flamurtari U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy61
- Sức mạnh30
- Thể lực30