Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zurab Rukhadze

Kolos KovalivkaHậu vệGEO
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Zurab Rukhadze là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
3,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4434900000——314,42
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 4,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zurab Rukhadze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-29000000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-18900000—0—V—
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-28000000—0—Đ5,39
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,20
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-2dự bị00000—0———
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-2dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskT 1-09000000—0——7,00
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-2dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/05/20231950 nghìn €
13/11/20232075 nghìn €
21/05/202420250 nghìn €
24/09/202421200 nghìn €
22/12/202421150 nghìn €
25/05/202521200 nghìn €
17/12/202522200 nghìn €
01/06/202622200 nghìn €
20/09/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com