Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniil Khrypchuk

Kolos KovalivkaHậu vệUKR
22Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Daniil Khrypchuk là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8422510000——101,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 1,54

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniil Khrypchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-29000000—0——5,90
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-19000000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-25810000—0—V6,75
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-24500000—0——6,40
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-21601000—0——6,20
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-02800000—0——6,60
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202319100 nghìn €
20/06/202319200 nghìn €
10/12/202320200 nghìn €
05/06/202420400 nghìn €
16/12/202421400 nghìn €
09/06/202521400 nghìn €
20/10/202521350 nghìn €
01/06/202622300 nghìn €
20/09/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com