Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Demchenko

Kolos KovalivkaTiền vệUKR
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Oleksandr Demchenko là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Tiểu sử Oleksandr Demchenko

Oleksandr Demchenko là tiền vệ thi đấu cho Kolos Kovalivka, mang quốc tịch Ukraine và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 13/02/1996. Trong mùa 2026-2027, Oleksandr Demchenko ra sân 10 trận với 819 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,45. Tại Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ có 8 trận với 3 bàn và 1 kiến tạo, còn ở Ukrainian Cup là 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
819Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8865031100——105,56
Ukrainian Cup2026-2027—2216900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Demchenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-28000000—0——5,60
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-19011000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-29010000—0—V6,90
11/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivB 0-24600000—0——6,40
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasH 2-27400000—0——5,60
28/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivH 0-09000000—0——6,40
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29010000—0——7,10
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-29000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-29000000—0——6,20
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-27901000—0—V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20192325 nghìn €
04/10/20202425 nghìn €
04/12/20202450 nghìn €
16/06/20212575 nghìn €
02/09/202125200 nghìn €
19/12/202125300 nghìn €
17/05/202226300 nghìn €
05/12/202226500 nghìn €
20/06/202327600 nghìn €
10/12/202327600 nghìn €
05/06/202428600 nghìn €
16/12/202428600 nghìn €
09/06/202529600 nghìn €
17/12/202529500 nghìn €
01/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com