Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mykyta Burda

Kolos KovalivkaHậu vệUKR
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mykyta Burda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—4427800100——314,28
Ukrainian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 4,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mykyta Burda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 1-29000000—0—V5,75
10/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK Epitsentr DunayivtsiT 3-19001000—0—V—
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-29000000—0—V6,05
31/07/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaB 0-2800000—0—Đ5,30
17/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivB 0-29000000—0——6,30
13/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivB 1-29000000—0—V5,75
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 1-09000000—0—V6,65
02/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK OleksandriaT 3-09000000—0——7,00
24/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs SC PoltavaT 2-0dự bị00000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 1-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/2015201,0 triệu €
17/12/2015201,0 triệu €
20/07/201621700 nghìn €
02/01/201721600 nghìn €
25/06/201722600 nghìn €
11/01/201822500 nghìn €
05/08/2018231,2 triệu €
09/12/2018232,5 triệu €
19/06/2019243,5 triệu €
07/01/2020243,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
03/09/2020252,5 triệu €
13/01/2021252,0 triệu €
06/06/2021261,0 triệu €
19/12/202126800 nghìn €
17/05/202227800 nghìn €
05/12/202227700 nghìn €
20/06/202328500 nghìn €
10/12/202328600 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
16/12/202429500 nghìn €
20/03/202529400 nghìn €
09/06/202530400 nghìn €
17/12/202530400 nghìn €
01/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy47
  • Sức mạnh60
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com