
Mykyta Burda là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kolos Kovalivka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
458Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
2,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | 4,28 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 4,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FK Epitsentr Dunayivtsi | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 31/07/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Oleksandria | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 24 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 03/09/2020 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh60
- Thể lực48