- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Red Bull Arena, Salzburg · Trọng tài: Divkovic·Davor · Nắng 17°C · cập nhật
FC Liefering thắng FAC WIEN 3-1 trên sân nhà Red Bull Arena.
FC Liefering vs FAC WIEN 3-1 — Austrian 2.Liga 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 19Tổng cú sút10
- 5Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm12
- 12Sút bị chặn4
- 6Phạt góc4
- 58Tấn công nguy hiểm36
- 109Tấn công108
- 430Chuyền344
- 329Chuyền chính xác232
- 5Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài9
- 17Rê bóng9
- 28Tạt bóng32
- 62Tranh chấp38
- 26Tắc bóng28
- 62Cản phá88
- 4Cứu thua20
- 6Phạm lỗi8
- 23Bị phạm lỗi28
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Liefering kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Liefering ép sân · cột hướng xuống: FAC WIEN ép sân. FC Liefering kiểm soát thế trận 52% thời gian, FAC WIEN 38%.
FC LieferingFAC WIEN| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-4-2
FC Liefering · HLV Danny Galm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 41 | Christian Zawieschitzky | Thủ môn | 6.62 |
| 14 | Valentin Zabransky | Hậu vệ | 7.21 |
| 23 | Jakob Brandtner | Hậu vệ | 6.86 |
| 24 | Jakob Zangerl | Hậu vệ | 6.22 |
| 37 | Tim Trummer | Hậu vệ | 6.64 |
| 25 | Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos | Tiền vệ | 6.72 |
| 29 | Valentin Sulzbacher | Tiền vệ | 6.36 |
| 38 | Johannes Mathias Moser | Tiền vệ | 6.45 |
| 43 | Enrique Marlon Aguilar | Tiền vệ | 6.04 |
| 9 | Phillip Verhounig © | Tiền đạo | 6.3 |
| 15 | Alexander Murillo | Tiền đạo | 6.39 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Benedict Scharner | Tiền vệ |
| 18 | Mayker Palacios Mosquera | Tiền vệ |
| 1 | Benjamin Ožegović | Thủ môn |
| 16 | Ilia ivanschitz | Tiền vệ |
| 40 | Nikolas freund | Tiền vệ |
| 3 | Aboubacar Sidiki Camara | Tiền vệ |
| 11 | Oghenetejiri Kenneth Adejenughure | Tiền đạo |
FAC WIEN · HLV Sinan Bytyqi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | juri kirchmayr | Thủ môn | 5.88 |
| 4 | Josef Taieb | Hậu vệ | 6.78 |
| 5 | Simon Filipovic | Hậu vệ | 5.53 |
| 13 | Flavio Dos Santos © | Hậu vệ | 5.57 |
| 24 | Marco Untergrabner | Hậu vệ | 5.83 |
| 6 | Noah Bitsche | Tiền vệ | 6.42 |
| 11 | Tobias Lerchbacher | Tiền vệ | 5.56 |
| 17 | Moritz Neumann | Tiền vệ | 5.5 |
| 20 | Niklas Schneider | Tiền vệ | 5.95 |
| 10 | Lan Piskule | Tiền đạo | 6.48 |
| 22 | Lukas Gabbichler | Tiền đạo | 6.58 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Tomislav Glavan | Tiền đạo |
| 16 | Fabian Hafenscher | Tiền vệ |
| 8 | tristan osmani | Tiền vệ |
| 7 | Nico Six | Tiền vệ |
| 21 | Alex Sobczyk | Tiền đạo |
| 19 | Mirnes Becirovic | Hậu vệ |
| 33 | Philipp Bauer | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Liefering vs FAC WIEN đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Liefering vs FAC WIEN thuộc Austrian 2.Liga, Vòng 25 đã diễn ra lúc 19:30 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Red Bull Arena (Salzburg).
- Kết quả FC Liefering vs FAC WIEN là bao nhiêu?
- FC Liefering thắng FAC WIEN 3-1; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát FC Liefering vs FAC WIEN?
- FC Liefering ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, FAC WIEN dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:44 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

