
Simon Filipovic là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 171 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,05 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/34 | 0 | 3/9 | — | 5,53 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Kapfenberg SV 1919 | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deutschlandsberger SC | Kapfenberg SV 1919 | Cho mượn | — |
| 14/07/2024 | Kapfenberg SV 1919 | Deutschlandsberger SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Free player | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rapid Wien U18 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Admira Wacker Jgd | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | ASV Vösendorf Youth | Admira Wacker Jgd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực50