
Ilia ivanschitz là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 753 | 2 | 1 | 4 | 8 | 2 | 76% | 47% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 753 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/281 (76%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 12/28 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/68 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 34
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 31/33 | 0 | 2/6 | V | 7,62 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 4/7 | — | 6,25 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 2/5 | — | 5,53 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/40 | 1 | 3/5 | — | 5,86 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 22/33 | 2 | 4/10 | — | 7,04 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/21 | 2 | 6/8 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/19 | 0 | 4/10 | — | 7,48 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/30 | 0 | 1/5 | — | 5,67 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 31/42 | 2 | 6/12 | V | 8,70 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-0 | 58 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/25 | 2 | 2/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | First Vienna FC Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Unknown | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh30
- Thể lực24