
Tim Trummer là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61% | 44% | 0 | 0 | 5,99 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 5,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/18 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/3 | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 1 | 2/12 | — | 6,10 |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 36/40 | 4 | 6/10 | — | 7,55 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 34/42 | 2 | 5/13 | V | 7,09 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Belarus | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/09/2023 | 17 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/03/2025 | 19 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Red Bull Salzburg | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | JAZ GU-Süd | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Fürstenfeld Youth | JAZ GU-Süd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực47