
Moritz Neumann là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FAC WIEN.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
941Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 761 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 66% | 4 | 0 | 6,37 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 761 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/44 | 3 | 8/12 | V | 6,90 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | FC Liefering | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Liefering Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | AKA Tirol U15 | FC Liefering Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | SVG Mayrhofen Youth | SV Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy64
- Sức mạnh39
- Thể lực28