Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Sobczyk

Hibernians FCTiền đạoAUT
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alex Sobczyk là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hibernians FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
271Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
271Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5427110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 271 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Sobczyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 0-18500000—0——6,30
02/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 5-07810000—0——7,29
25/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenH 0-07500000—0———
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 5-07511000—0——7,50
11/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-332000001/401/5—6,19
06/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-17600000—0——6,70
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-08000000—0———
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauB 0-26000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: —2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20151875 nghìn €
30/11/20151875 nghìn €
28/01/201618—
09/03/201719100 nghìn €
01/06/201720100 nghìn €
10/10/201720250 nghìn €
01/01/201820200 nghìn €
12/06/201821175 nghìn €
30/11/201821200 nghìn €
31/05/201922200 nghìn €
14/12/201922300 nghìn €
09/07/202023300 nghìn €
18/01/202123400 nghìn €
20/05/202124500 nghìn €
30/12/202124500 nghìn €
06/04/202224400 nghìn €
13/06/202225400 nghìn €
09/01/202325400 nghìn €
08/06/202326300 nghìn €
26/12/202326250 nghìn €
27/03/202426225 nghìn €
06/06/202427150 nghìn €
26/12/202427125 nghìn €
19/06/202528125 nghìn €
16/12/202528150 nghìn €
17/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026FAC WIENHibernians FCChuyển nhượng—
29/01/2026HŠK PosušjeFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2025MFK SkalicaHŠK PosušjeChuyển nhượng—
15/11/2024Free playerMFK SkalicaChuyển nhượng—
30/06/2024MFK SkalicaFree playerTrở lại—
02/07/2023Piast GliwiceMFK SkalicaChuyển nhượng—
08/02/2023Doxa KatokopiasPiast GliwiceChuyển nhượng—
18/08/2022Gornik ZabrzeDoxa KatokopiasChuyển nhượng—
02/08/2020Spartak TrnavaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
30/06/2019SK Rapid WienSpartak TrnavaChuyển nhượng—
29/06/2019FAC WIENSK Rapid WienCho mượn—
31/07/2018SK Rapid WienFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/20181. Fortuna Wiener Neustädter SCSK Rapid WienCho mượn—
25/01/2018SK Rapid Wien1. Fortuna Wiener Neustädter SCChuyển nhượng—
24/01/2018SKN St.PoltenSK Rapid WienCho mượn—
30/08/2017SK Rapid WienSKN St.PoltenChuyển nhượng—
31/12/2016SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
27/01/2016FC LieferingSK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2015SK Rapid IIFC LieferingChuyển nhượng—
31/12/2014Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com