
Tomislav Glavan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FAC WIEN.
Tiểu sử Tomislav Glavan
Tomislav Glavan là tiền đạo của câu lạc bộ FAC WIEN, mang quốc tịch Croatia, sinh ngày 09/10/2004 và hiện 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, có 9 trận ra sân với 610 phút thi đấu, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần, điểm trung bình đạt 5,14. Tại Austrian 2.Liga, cầu thủ có 8 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; ở Austrian Cup ra sân 1 trận. Hồ sơ ghi chân thuận trái, chiều cao 198 cm và giá trị thị trường 200 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
610Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 586 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 50% | 50% | 1 | 0 | 5,79 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SV Austria Salzburg | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-0 | 39 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 7,57 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | H 2-2 | 85 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKN St.Polten | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực41