Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jakob Zangerl

FC LieferingHậu vệAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jakob Zangerl là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
487Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
487Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—8448710012659%47%106,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/190 (59%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/40 (47%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jakob Zangerl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-416000004/500/3—5,67
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 3-1dự bị00000—0———
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-4900000021/3315/8—5,19
13/09/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 1-3670043012/2111/5V5,97
28/08/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 3-245103217/1435/9—8,02
21/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 2-120000005/700/2—6,13
16/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894H 2-2900010018/4203/6—6,01
07/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 2-3780010125/3722/3—5,52
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-0810031121/3113/4—7,18
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtT 3-2900021141/4838/10—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202518150 nghìn €
14/12/202518100 nghìn €
17/05/202619250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com