
Phillip Verhounig là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
383Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 383 | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 69% | 36% | 1 | 0 | 6,27 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/85 (69%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/71 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/7 | — | 6,05 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 8/18 | — | 6,27 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 1 | 7/18 | V | 6,00 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 1/3 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/6 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 5/12 | — | 6,71 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 6 | 4 | 1 | 8/13 | 1 | 3/8 | — | 9,41 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/23 | 0 | 8/14 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/09/2023 | 17 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FC Liefering | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Wolfsberger AC Youth | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Griffen Youth | Wolfsberger AC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật39
- Tư duy57
- Sức mạnh28
- Thể lực42