Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Zabransky

Red Bull SalzburgHậu vệAUT
19Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Valentin Zabransky là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
753Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—765730002094%74%007,37
Austrian Cup2026-2027—21900001098%0%00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000092%66%105,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 7,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
441/466 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/28 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
33
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/31 (74%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/76 (98%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/64 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Zabransky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0900010154/5804/6—7,50
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-4900000059/6404/6V5,80
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0dự bị00000—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesT 7-16900000—0——6,00
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Đan MạchH 1-1900010166/7311/4V6,05
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0900000038/4325/5—7,78
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-19000000101/10514/5—6,83
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1900000153/5501/1—6,86
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-1dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0740010067/6701/4—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 8,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202417150 nghìn €
09/10/202417300 nghìn €
09/12/202417300 nghìn €
29/05/202518300 nghìn €
14/12/202518300 nghìn €
17/05/202619500 nghìn €
27/09/2026198,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC LieferingRed Bull SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2024Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2023Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
31/12/2020FC Stadlau YouthAKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
09/09/2015SV Essling YouthFC Stadlau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com