
Alexander Murillo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Lecco.
Tiểu sử Alexander Murillo
Alexander Murillo là tiền đạo người Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lecco, sinh ngày 04/10/2006 và 20 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân, tổng cộng 276 phút thi đấu và điểm trung bình 5,14. Các trận này đều thuộc giải Serie C. Chuyển nhượng gần nhất là từ FC Liefering đến Lecco ngày 27/08/2026, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Chiều cao 194 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
276Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 276 | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 68% | 39% | 0 | 0 | 5,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/60 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/22 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 5/11 | — | 6,40 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/4 | — | 7,00 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 7/13 | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 3/5 | — | 6,69 |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 1/4 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 3-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 16 | 75 nghìn € |
| 04/12/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 27/05/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/03/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | FC Liefering | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kelme CF U19 | Free player | Trở lại | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực46