Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolas freund

FC HOGO Hertha WelsTiền vệAUT
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Nikolas freund là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
851Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
851Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—996720003278%54%305,34
Austrian Cup2026-2027—2217910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 5,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolas freund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienH 2-27900000—0——6,00
10/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 1-07600000—0———
18/09/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 1-36000000—0——5,90
12/09/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-46200000—0—V5,70
29/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerB 1-39000000—0——5,80
21/08/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-16000000—0—V6,15
14/08/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIB 1-25400000—0——5,60
07/08/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-2900032122/2836/11V6,47
02/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-29000000—0——6,40
14/05/2026Austrian 2.Liga@ SK Austria KlagenfurtT 3-2610100331/3623/6—7,52

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20251875 nghìn €
14/12/20251875 nghìn €
17/05/202619150 nghìn €
27/09/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC LieferingFC HOGO Hertha WelsChuyển nhượng—
30/06/2025Red Bull Salzburg U18FC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2023Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
30/06/2022AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
30/06/2021Red Bull Salzburg (Youth)AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com