
Benedict Scharner là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Liefering.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 7,03 |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 3-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,76 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 2-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/4 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/09/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 16/11/2022 | 17 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.