Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos

FC LieferingTiền vệBRA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Liefering.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
833Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
833Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—10108331003180%56%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/426 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/45 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
19
Phá bóng
21
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/105 (56%)
Không chiến thắng / thua
19 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 35
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riquelme Reis de Almeida de Jesus dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzH 2-2900010147/5545/11—6,28
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-4660000020/2914/7V5,66
10/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIT 3-1900000235/4614/12—6,05
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-4740010038/4436/10—6,50
13/09/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 1-3630000023/2924/6—5,74
28/08/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergT 3-2900000135/4435/9V6,06
21/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 2-1901011145/55810/16—8,20
16/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894H 2-2900000018/2536/8—6,22
07/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 2-3900000244/53411/15—6,36
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-0900000140/4634/11—6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202519350 nghìn €
14/12/202519300 nghìn €
17/05/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025RB Bragantino U20FC LieferingChuyển nhượng—
02/04/2023Vitoria PE U20RB Bragantino U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com