Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Untergrabner

ShelbourneHậu vệAUT
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Marco Untergrabner là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Shelbourne.

Tiểu sử Marco Untergrabner

Marco Untergrabner là hậu vệ của câu lạc bộ Shelbourne, quốc tịch Austria, sinh ngày 02/11/2001 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 194 cm, thuận chân phải, và được chuyển đến Shelbourne từ Free Player vào ngày 28/08/2026. Ở mùa 2026, cầu thủ có 2 trận ra sân, 92 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Cầu thủ thi đấu tại Ireland Premier Division và có giá trị thị trường 250 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—21920002070%60%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Untergrabner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Division@ St. Patrick's AthleticT 2-1660010012/1714/6—6,39
10/10/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 5-1260010114/2022/4—6,22
02/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 5-07300000—0———
25/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenH 0-09000000—0——6,50
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 5-09001000—0——7,20
11/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-3900000128/4124/10—5,83
06/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,60
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-09000000—0—V6,65
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauB 0-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/202321200 nghìn €
04/12/202322175 nghìn €
10/03/202422200 nghìn €
27/05/202422250 nghìn €
30/06/202422—
21/09/202523250 nghìn €
14/12/202524250 nghìn €
17/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Free PlayerShelbourneChuyển nhượng—
30/06/2025SV RiedFAC WIENChuyển nhượng—
23/01/2025DSV LeobenSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2022USV Scheiblingkirchen-WarthDSV LeobenChuyển nhượng—
30/06/2020Admira Wacker IIUSV Scheiblingkirchen-WarthChuyển nhượng—
30/06/2019AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
27/08/2015Grazer AK 1902 JugendAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
20/03/2011SC Bruck/Mur YouthGrazer AK 1902 JugendChuyển nhượng—
04/08/2009SC Parschlug YouthSC Bruck/Mur YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh61
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com