
Christian Zawieschitzky
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Christian Zawieschitzky là thủ môn 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
24Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 16 | 1 | 6 | 82% | 100% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 6 | 2 | 2 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 88% | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/260 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/74 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,52
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/106 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/31 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | — | — | 6,88 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 90 | 5 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 1/1 | — | 6,85 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | — | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 33/47 | 0 | — | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 1/1 | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | — | — | 6,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | — | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 17 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 17 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/09/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 19 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2025 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Wacker Innsbruck Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2016 | SC Kundl Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 150
- Chỉ số 251
- Chỉ số 459
- Chỉ số 358