Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Flavio Dos Santos

SV HornHậu vệCPV
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Flavio Dos Santos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo SV Horn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—101090000000——00—
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Flavio Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Liga@ Admira WackerB 0-19000000—0——6,50
02/05/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 5-09000000—0——6,10
25/04/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenH 0-09000000—0——6,60
17/04/2026Austrian 2.Ligavs SKU Ertl Glas AmstettenT 5-09000000—0——7,00
11/04/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingB 1-3810000114/1802/8V5,57
06/04/2026Austrian 2.Ligavs First Vienna FC 1894B 0-18900000—0——5,85
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SK Rapid IIT 2-09000000—0——6,50
21/03/2026Austrian 2.Ligavs SC Austria LustenauB 0-27600000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: —2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20151950 nghìn €
29/05/201620100 nghìn €
02/12/201620175 nghìn €
26/05/201721200 nghìn €
12/12/201721200 nghìn €
12/06/201822175 nghìn €
30/11/201822175 nghìn €
31/05/201923175 nghìn €
04/07/201923—
07/09/202024150 nghìn €
18/12/202025150 nghìn €
25/05/202125100 nghìn €
30/11/202125200 nghìn €
24/05/202226250 nghìn €
16/11/202226250 nghìn €
04/06/202327250 nghìn €
04/12/202327250 nghìn €
27/05/202428250 nghìn €
09/12/202428225 nghìn €
29/05/202529225 nghìn €
14/12/202529225 nghìn €
17/05/202630225 nghìn €
30/06/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FAC WIENSV HornChuyển nhượng—
06/09/2020SV RiedFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2020SV StripfingSV RiedCho mượn—
30/06/2019SV RiedSV StripfingChuyển nhượng—
29/06/2019SKU Ertl Glas AmstettenSV RiedCho mượn—
29/01/2019SV RiedSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
07/01/2018FAC WIENSV RiedHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/08/2015Admira Wacker IIFAC WIENChuyển nhượng—
29/06/2015SV StripfingAdmira Wacker IICho mượn—
31/12/2014Admira Wacker IISV StripfingChuyển nhượng—
31/12/2013Sporting CP U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com