
Johannes Mathias Moser
18Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Johannes Mathias Moser là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 4/6 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 21/25 | 0 | 2/5 | — | 6,76 |
| 24/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 2-0 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/22 | 1 | 2/8 | — | 8,08 |
| 19/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/6 | — | 6,45 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 3/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2025 | 17 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 17 | 1,0 triệu € |
| 17/05/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Klagenfurter AC 1909 Youth | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Treibach Youth | Klagenfurter AC 1909 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy64
- Sức mạnh42
- Thể lực36