Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aboubacar Sidiki Camara

Red Bull SalzburgTiền vệBEL
20Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Aboubacar Sidiki Camara là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
342Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—6123510112671%42%106,77
Austrian Cup2026-2027—119010000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10170000080%0%005,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/76 (71%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aboubacar Sidiki Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 2-2dự bị00000—0———
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-417000004/500/2—5,77
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-036000005/1202/5—6,11
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-031101106/1004/7—8,00
26/09/2026CANvs BeninH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-038102214/702/7—7,86
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-130001006/812/5—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 3,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/03/202518250 nghìn €
29/05/202518250 nghìn €
21/09/202518350 nghìn €
14/12/202519500 nghìn €
17/05/202619800 nghìn €
27/09/2026193,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
10/01/2025Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
09/01/2025Rahimo FCRed Bull SalzburgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy66
  • Sức mạnh32
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com