
Lukas Gabbichler là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKN St.Polten.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 596 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 66% | 2 | 0 | 4,97 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 149 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 596 phút · điểm TB 4,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 149 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,48 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | — |
| 04/08/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 09/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 17/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FAC WIEN | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | SC Weiz | FAC WIEN | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Grazer AK | SC Weiz | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | TSV Hartberg | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Weiz | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Lebring | SC Weiz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | SV Lebring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sturm Graz U16 | AKA Steiermark - Sturm Graz U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Grazer AK 1902 Jugend | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2012 | SC Weiz Youth | Grazer AK 1902 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SU Naintsch Youth | SC Weiz Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh34
- Thể lực43